Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impenitente
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ăn năn
tính từ
impenitent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impenitente
Dạng gốc
(base form)
impenitente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impenitent
Không hối cãi, không ăn năn hối hận chứng nào tật ấy
AI
1
Không ăn năn
1
Không ăn năn
1
Không ăn năn