Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impartición
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impaɾtiˈθjon/
Nghĩa chính
1
Giảng dạy
danh từ
teaching
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
impartir
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
教学
jiào xué
Giảng dạy, dạy học
Tiếng Anh
teaching
Lời dạy, giáo lý
AI
1
Giảng dạy
1
Giảng dạy
1
Giảng dạy