Dịch

impago

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/imˈpaɡo/

Nghĩa chính

  1. Không thanh toándanh từnonpayment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impagoDạng gốc (base form)
  2. impagosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI