Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impago
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/imˈpaɡo/
Nghĩa chính
1
Không thanh toán
danh từ
nonpayment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impago
Dạng gốc
(base form)
impago
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
pago
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nonpayment
Việc không thực hiện thanh toán
AI
1
Không thanh toán
1
Không thanh toán
1
Không thanh toán