Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imantado
tính từ
(adjective)
/imanˈtado/
Nghĩa chính
1
Bị từ hóa
tính từ
magnetized
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imantado
Dạng gốc
(base form)
imantad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
imantado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
imantad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magnetized
Đã bị nhiễm từ
AI
1
Bị từ hóa
1
Bị từ hóa
1
Bị từ hóa