Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imaginería
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình ảnh
danh từ
imagery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imaginería
Dạng gốc
(base form)
imaginería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
图片
tú piàn
Hình ảnh, tranh ảnh, bức ảnh
形象
xíng xiàng
Hình ảnh, hình tượng
图像
tú xiàng
Hình ảnh, đồ họa
Tiếng Anh
imagery
Nghề tạo tượng, nghệ thuật tạo hình
AI
1
Hình ảnh
1
Hình ảnh
1
Hình ảnh