imagenológico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hình ảnh, hình ảnh họctính từimaging, imagenologic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imagenológicoDạng gốc (base form)
- imagenológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- imagenológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- imagenológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , .