ilustrado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ilusˈtɾado/
Nghĩa chính
- Giác ngộ, học đượctính từenlightened, learned
- Thành viên của Khai sángdanh từmember of the Enlightenment
- Minh họadanh từilustrado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ilustradoDạng gốc (base form)
- ilustradísimoSo sánh nhất (superlative)
- ilustradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ilustradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ilustradaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| despotismo ilustradodanh từ | danh từ | Chủ nghĩa tuyệt đối giác ngộ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa