Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ilusorio
C2
tính từ
(adjective)
/iluˈsoɾjo/
Nghĩa chính
1
Ảo tưởng
tính từ
illusory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ilusorio
Dạng gốc
(base form)
ilusori
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ilusorio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ilusori
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
幻想
huàn xiǎng
Ảo tưởng, mộng tưởng
Tiếng Anh
illusory
Không thực tế, hão huyền, viển vông
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ilusión
ilusivo
AI
1
Ảo tưởng
1
Ảo tưởng
1
Ảo tưởng