Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iliotibial
tính từ
(adjective)
/iljotiˈbjal/
Nghĩa chính
1
Xương chậu
tính từ
iliotibial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iliotibial
Dạng gốc
(base form)
iliotibial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iliotibial
Liên quan đến cả xương chậu và xương chày
AI
1
Xương chậu
1
Xương chậu
1
Xương chậu