Dịch

iliotibial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cả xương chậu và xương chàytính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to both the ilium and the tibia.

Cụm từ (phrase)

iliotibial banddanh từNhóm sợi chạy dọc bên ngoài đùi, phần mở rộng của màng cơ đùi
iliotibial tractdanh từĐồng nghĩa với iliotibial band
iliotibial band syndromedanh từChấn thương đầu gối do ma sát giữa dải chậu chày và mỏm lồi cầu ngoài xương đùi
iliotibial band friction syndromedanh từĐồng nghĩa với iliotibial band syndrome

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI