Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ilegitimidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ilexitimiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự bất hợp pháp
danh từ
illegitimacy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ilegitimidad
Dạng gốc
(base form)
ilegitimidad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
diputado
y
alto
mando
chavista
Diosdado
Cabello
dijo
que
"
cualquier
cosa
que
se
haga
con
la
participación
de
los
diputados
electos
en
Amazonas
comenzará
con
carácter
de
ilegitimidad
".
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
非法
fēi fǎ
Bất hợp pháp, phạm pháp
违法
wéi fǎ
Trái luật, phạm pháp, bất hợp pháp
黑
hēi
Bất hợp pháp, chui, lậu
Tiếng Anh
illegitimacy
Tình trạng bất hợp pháp
AI
1
Sự bất hợp pháp
1
Sự bất hợp pháp
1
Sự bất hợp pháp