Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ilíaco
tính từ
(adjective)
/iˈliako/
Nghĩa chính
1
Xương chậu
tính từ
iliac
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ilíaco
Dạng gốc
(base form)
ilíac
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ilíaco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ilíac
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iliac
Ruột hồi, xương chậu
Iliac
Liên quan đến Ilium cổ đại, hay Troy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ilíaco
psoas
ilíaco
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
ilion
AI
1
Xương chậu
1
Xương chậu
1
Xương chậu