Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idiomáticamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt ngôn ngữ
trạng từ
linguistically
2
Một cách thành ngữ
trạng từ
idiomatically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
linguistically
Về mặt ngôn ngữ học
idiomatically
Theo cách dùng thành ngữ
AI
1
Về mặt ngôn ngữ
2
Một cách thành ngữ
1
Về mặt ngôn ngữ
2
Một cách thành ngữ
1
Về mặt ngôn ngữ
2
Một cách thành ngữ