Dịch

ideología

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ideoloˈxia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hệ tư tưởngdanh từideology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ideologíaDạng gốc (base form)
  2. ideologíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ideología de géneroTư tưởng giới tính
ideología naziHệ tư tưởng nazi
ideología anarquistaHệ tư tưởng vô chính phủ
ideología progresistaHệ tư tưởng tiến bộ
conflicto de ideologíasChưa có nghĩa
ideología dominanteChưa có nghĩa
ideología políticaChưa có nghĩa
profesar una ideologíaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • « .» « .»«Tôi chẳng theo hệ tư tưởng nào.» «Còn tôi thì chẳng có giọng địa phương nào cả.»
  • .Bài phát biểu của tôi được viết dựa trên hệ tư tưởng này.
  • .Các hệ tư tưởng đều nguy hiểm.

AI