Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
identificable
B2
tính từ
(adjective)
/identifiˈkable/
Nghĩa chính
1
Có thể nhận ra, có thể nhận biết
tính từ
identifiable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
identificable
Dạng gốc
(base form)
identificable
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
identifiable
Có thể nhận diện, nhận ra
AI
1
Có thể nhận ra
1
Có thể nhận ra
1
Có thể nhận ra