Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idénticamente
trạng từ
(adverb)
/iˌdentikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Giống hệt nhau
trạng từ
identically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau, y đúc
Tiếng Anh
identically
Giống hệt nhau
AI
1
Giống hệt nhau
1
Giống hệt nhau
1
Giống hệt nhau