Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ictericia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/iɡteˈɾiθja/
Nghĩa chính
1
Bệnh vàng da
danh từ
jaundice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ictericia
Dạng gốc
(base form)
ictericia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jaundice
Vàng da, hoàng đản
AI
1
Bệnh vàng da
1
Bệnh vàng da
1
Bệnh vàng da