Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ibex
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dê rừng
danh từ
ibex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ibex
Loại dê núi hoang dã thuộc chi Capra, chẳng hạn như loài Capra ibex
AI
1
Dê rừng
1
Dê rừng
1
Dê rừng