husma
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈusma/
Nghĩa chính
- Rình mòdanh từsnooping, prying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- husmaDạng gốc (base form)
- husmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andar a la husma | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh