Dịch

husma

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈusma/

Nghĩa chính

  1. Rình mòdanh từsnooping, prying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. husmaDạng gốc (base form)
  2. husmasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

andar a la husmaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI