Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humus
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈumus/
Nghĩa chính
1
Món hummus
danh từ
hummus
2
Mùn
danh từ
humus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hummus
Món khai vị làm từ gà, đậu, dầu, vừng, chanh và tỏi
humus
Mùn
AI
1
Món hummus
2
Mùn
1
Món hummus
2
Mùn
1
Món hummus
2
Mùn