hummus
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món khai vị làm từ gà, đậu, dầu, vừng, chanh và tỏidanh từkhông đếm được (uncountable)A Levantine Arab dip made of chickpea paste with various additions, such as olive oil, fresh garlic, lemon juice, and tahini, often eaten with pitta bread, or as a meze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hummusDạng gốc (base form)
- hummusesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Chúng tôi thích làm hummus đậu gà.
- .Hummus được làm từ đậu gà nghiền.
- . .Ông ấy tôn sùng guacamole. Con trai ông ấy thì tôn sùng hummus.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpحِمَّصḥimmaṣ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha