Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humoral
tính từ
(adjective)
/umoˈɾal/
Nghĩa chính
1
Hài hước
tính từ
humoral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humoral
Dạng gốc
(base form)
humoral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
humoral
Liên quan đến chất lỏng hoặc chất dịch trong cơ thể
AI
1
Hài hước
1
Hài hước
1
Hài hước