Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humildemente
C1
trạng từ
(adverb)
/uˌmildeˈmente/
Nghĩa chính
1
Khiêm nhường
trạng từ
humbly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
humbly
Nhún nhường, khiêm nhường
AI
1
Khiêm nhường
1
Khiêm nhường
1
Khiêm nhường