humanoide
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/umaˈnoide/
Nghĩa chính
- Hình ngườitính từhumanoid
- Hình nhândanh từhumanoid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humanoideDạng gốc (base form)
- humanoidesGiống cái số nhiều (feminine plural)