Dịch

humanoide

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/umaˈnoide/

Nghĩa chính

  1. Hình ngườitính từhumanoid
  2. Hình nhândanh từhumanoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humanoideDạng gốc (base form)
  2. humanoidesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI