Dịch

humanístico

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhân văntính từhumanistic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humanísticoDạng gốc (base form)
  2. humanísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. humanísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. humanísticaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , Aida , Hilma , ,¿

AI