Dịch

huiste

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uˈiste/

Nghĩa chính

  1. Một mảnh kính vỡ nhỏ sắc nhọndanh từa small sharp piece of shattered glass
  2. Đá hắc thạchdanh từobsidian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huisteDạng gốc (base form)
  2. huistesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI