huiste
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uˈiste/
Nghĩa chính
- Một mảnh kính vỡ nhỏ sắc nhọndanh từa small sharp piece of shattered glass
- Đá hắc thạchdanh từobsidian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huisteDạng gốc (base form)
- huistesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa