Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obsidiana
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/obsiˈdjana/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đá hắc thạch
danh từ
obsidian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obsidiana
Dạng gốc
(base form)
obsidiana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obsidian
Đá vỏ chai, hắc diện thạch, hắc diệu thạch
AI
1
Đá hắc thạch
1
Đá hắc thạch
1
Đá hắc thạch