Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huevo de Pascua
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trứng Phục sinh
danh từ
Easter egg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huevo de Pascua
Dạng gốc
(base form)
huevo
s de Pascua
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Easter egg
Trứng Phục Sinh
AI
1
Trứng Phục sinh
1
Trứng Phục sinh
1
Trứng Phục sinh