Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huesoso
tính từ
(adjective)
/w̝eˈsoso/
Nghĩa chính
1
Xương
tính từ
bone
2
Xương xẩu
tính từ
boney
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huesoso
Dạng gốc
(base form)
huesos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
huesoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
huesos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bone
Chất xương, xương
Bone
Họ Bone
AI
1
Xương
2
Xương xẩu
1
Xương
2
Xương xẩu
1
Xương
2
Xương xẩu