Dịch

hostigoso

tính từ (adjective)
/ostiˈɡoso/

Nghĩa chính

  1. Khó chịutính từbothersome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hostigosoDạng gốc (base form)
  2. hostigosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hostigososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hostigosaGiống cái (feminine)

AI