Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hortal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾˈtal/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với huerto
danh từ
synonym of huerto
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hortal
Dạng gốc
(base form)
hortal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
huerto
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hortal
hortal
iza
Sản xuất, rau
danh từ
C2
AI
1
Đồng nghĩa với huerto
1
Đồng nghĩa với huerto
1
Đồng nghĩa với huerto