Dịch

hornacina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾnaˈθina/

Nghĩa chính

  1. Hốc tường, ngách tườngdanh từrecess (inset)
  2. Hốc tường, hốc đặt tượngdanh từniche

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hornacinaDạng gốc (base form)
  2. hornacinasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Hộp sọ nằm trong hốc tường hẹp hắt ra những ánh phản chiếu lấp lánh.

Ngôn ngữ khác

AI