hornacina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾnaˈθina/
Nghĩa chính
- Hốc tường, ngách tườngdanh từrecess (inset)
- Hốc tường, hốc đặt tượngdanh từniche
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hornacinaDạng gốc (base form)
- hornacinasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Hộp sọ nằm trong hốc tường hẹp hắt ra những ánh phản chiếu lấp lánh.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh