Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hormiguita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾmiˈɡita/
Nghĩa chính
1
Người làm việc chăm chỉ
danh từ
trouper, hard worker, workhorse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hormiguita
Dạng gốc
(base form)
hormiguita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trouper
Thành viên của một công ty sân khấu (một đoàn kịch)
AI
1
Người làm việc chăm chỉ
1
Người làm việc chăm chỉ
1
Người làm việc chăm chỉ