Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horchata
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾˈt͡ʃata/
nguồn
Nghĩa chính
1
Horchata (đồ uống ngọt)
danh từ
horchata (sweet beverage)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horchata
Dạng gốc
(base form)
horchata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
horchata
Loại đồ uống ngọt được làm từ gạo, hạt chufa hoặc morro (hoặc, theo lịch sử, là lúa mạch), nước, đường và quế, và đôi khi với sữa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
horchata
horchat
ería
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
agua fresca
AI
1
Horchata (đồ uống ngọt)
1
Horchata (đồ uống ngọt)
1
Horchata (đồ uống ngọt)