Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
horcajadas
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chỉ được sử dụng trong một hocajadas
danh từ
only used in a horcajadas
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a horcajadas
trạng từ
trạng từ
Cưỡi ngựa
AI
1
Chỉ được sử dụng trong một hocajadas
1
Chỉ được sử dụng trong một hocajadas
1
Chỉ được sử dụng trong một hocajadas