Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a horcajadas
trạng từ
(adverb)
/a oɾkaˈxadas/
Nghĩa chính
1
Cưỡi ngựa
trạng từ
astride, straddling
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ahorcajarse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astride
Dạng chân
AI
1
Cưỡi ngựa
1
Cưỡi ngựa
1
Cưỡi ngựa