horóscopo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈɾoskopo/nguồn
Nghĩa chính
- Tử vi (dự báo chiêm tinh)danh từhoroscope (astrological forecast)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horóscopoDạng gốc (base form)
- horóscoposSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh