Dịch

horóscopo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈɾoskopo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tử vi (dự báo chiêm tinh)danh từhoroscope (astrological forecast)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horóscopoDạng gốc (base form)
  2. horóscoposSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI