Dịch

hopi

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈxopi/

Nghĩa chính

  1. Người Hopitính từHopi
  2. Hopi (ngôn ngữ)danh từHopi (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hopiDạng gốc (base form)
  2. hopisGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI