hopi
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈxopi/
Nghĩa chính
- Người Hopitính từHopi
- Hopi (ngôn ngữ)danh từHopi (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hopiDạng gốc (base form)
- hopisGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc hopiNgôn ngữ khác
Tiếng Anh