hooligan
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxuliɡan/
Nghĩa chính
- Côn đồdanh từhooligan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hooliganDạng gốc (base form)
- hoolíganesSố nhiều (plural)
- hooligansSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc hooliganNgôn ngữ khác
Tiếng Anh