Dịch

hooligan

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxuliɡan/

Nghĩa chính

  1. Côn đồdanh từhooligan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hooliganDạng gốc (base form)
  2. hoolíganesSố nhiều (plural)
  3. hooligansSố nhiều (plural)

AI