Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homogeneización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/omoxeneiθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự đồng hóa
danh từ
homogenization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homogeneización
Dạng gốc
(base form)
homogeneizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homogenization
Hành động làm cho một cái gì đó đồng nhất, hoặc giống nhau trong suốt; hoặc xu hướng của một cái gì đó để trở nên đồng nhất
AI
1
Sự đồng hóa
1
Sự đồng hóa
1
Sự đồng hóa