Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homofonía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/omofoˈnia/
Nghĩa chính
1
Sự đồng âm
danh từ
homophony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homofonía
Dạng gốc
(base form)
homofonía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homophony
Kết cấu âm nhạc trong đó hai hoặc nhiều phần chuyển động hài hòa với nhau, mối quan hệ giữa chúng tạo ra hợp âm; chất lượng của sự đồng âm
AI
1
Sự đồng âm
1
Sự đồng âm
1
Sự đồng âm