Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Đồng tính- (giống nhau)
tiền tố
homo- (same)
2
Homo- (liên quan đến đồng tính luyến ái)
tiền tố
homo- (relating to homosexuality)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hetero-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homo-
Giống nhau, giống hệt nhau
AI
1
Đồng tính- (giống nhau)
2
Homo- (liên quan đến đồng tính luyến ái)
1
Đồng tính- (giống nhau)
2
Homo- (liên quan đến đồng tính luyến ái)
1
Đồng tính- (giống nhau)
2
Homo- (liên quan đến đồng tính luyến ái)