Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homilía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/omiˈlia/
Nghĩa chính
1
Bài giảng
danh từ
homily
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homilía
Dạng gốc
(base form)
homilía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讲
jiǎng
Bài giảng
Tiếng Anh
homily
Bài giảng đạo, bài giảng
AI
1
Bài giảng
1
Bài giảng
1
Bài giảng