Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homeostasis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/omeosˈtasis/
Nghĩa chính
1
Cân bằng nội môi
danh từ
homeostasis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
homeostasis
homeost
ático
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homeostasis
Cân bằng nội môi, hằng tính nội môi
AI
1
Cân bằng nội môi
1
Cân bằng nội môi
1
Cân bằng nội môi