Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
homeoestasis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cân bằng nội môi
danh từ
homeostasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homeostasis
Cân bằng nội môi, hằng tính nội môi
Ví dụ
Lo
expone
el
especialista
en
nutrición
Rubén
Bravo
:
“
El
cuerpo
tiene
un
sistema
que
se
llama
homeoestasis
,
y
su
labor
es
mantener
nuestro
calor
corporal
en
36,5
o
37
grados
.
AI
1
Cân bằng nội môi
1
Cân bằng nội môi
1
Cân bằng nội môi