homenaje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/omeˈnaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tôn vinh, sự tri ân, lễ tưởng niệmdanh từhomage, tribute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homenajeDạng gốc (base form)
- homenajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acto de homenaje | Buổi lễ tưởng niệm | |
| darse un homenaje | Tự thưởng cho bản thân | |
| hacer un homenaje | Tổ chức lễ tri ân | |
| rendir homenaje a alguien | Tôn vinh ai | |
| torre del homenajedanh từ | danh từ | Giữ (của một lâu đài) |
| homenaje al difunto | Lễ tưởng niệm người quá cố |
Họ từ (word family)
cùng gốc homenajeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đang tự thưởng cho bản thân một bữa thịnh soạn à?
- .Đây là một sự tri ân nhỏ dành cho tất cả các thầy cô giáo của tôi.
- .Họ chắc chắn xứng đáng được tôn vinh.