Dịch

hombro

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈombɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vaiqua tiếng Anhdanh từshoulder
  2. Vai (sát vào bên đường)danh từshoulder (verge to the side of a road)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hombroDạng gốc (base form)
  2. hombrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

al hombrotrạng từQua vai (của một người)
poner el hombrođộng từĐồng nghĩa với arrimar el hombro
mirar por encima del hombrođộng từNhìn xuống, hếch mũi lên
meter el hombrođộng từĐặt trở lại của một người vào một cái gì đó
manga por hombrotrạng từLộn xộn; đúng là một mớ hỗn độn
arrimar el hombrođộng từLàm một việc gì đó; tham gia
tener la cabeza sobre los hombrosđộng từCó một cái đầu vặn vẹo
escurrir el hombroChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI