hombro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈombɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Vaiqua tiếng Anhdanh từshoulder
- Vai (sát vào bên đường)danh từshoulder (verge to the side of a road)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hombroDạng gốc (base form)
- hombrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al hombrotrạng từ | trạng từ | Qua vai (của một người) |
| poner el hombrođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với arrimar el hombro |
| mirar por encima del hombrođộng từ | động từ | Nhìn xuống, hếch mũi lên |
| meter el hombrođộng từ | động từ | Đặt trở lại của một người vào một cái gì đó |
| manga por hombrotrạng từ | trạng từ | Lộn xộn; đúng là một mớ hỗn độn |
| arrimar el hombrođộng từ | động từ | Làm một việc gì đó; tham gia |
| tener la cabeza sobre los hombrosđộng từ | động từ | Có một cái đầu vặn vẹo |
| escurrir el hombro | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hombroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh