hombrear
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hành động như một người trưởng thànhđộng từto act like a grown-up
- Hành động cứng rắnđộng từto act tough
- Lên vai (đẩy bằng vai)động từto shoulder (push with the shoulder(s))
- Cố gắng theo kịpđộng từto try to keep up with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hombrearDanh động từ hombreandoPhân từ hombreado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hombreo |
| tú | hombreas |
| él/ella/Ud. | hombrea |
| nosotros | hombreamos |
| vosotros | hombreáis |
| ellos/Uds. | hombrean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh