Dịch

hombre orquesta

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ban nhạc một ngườidanh từone-man band
  2. Thông tin thực tếdanh từfactotum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hombre orquestaDạng gốc (base form)
  2. hombres orquestasSố nhiều (plural)

AI