Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hombre orquesta
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ban nhạc một người
danh từ
one-man band
2
Thông tin thực tế
danh từ
factotum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hombre orquesta
Dạng gốc
(base form)
hombre
s orquestas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
factotum
Người được tuyển dụng để thực hiện tất cả các loại nhiệm vụ
one-man band
Nhạc sĩ chơi nhiều nhạc cụ cùng một lúc
AI
1
Ban nhạc một người
2
Thông tin thực tế
1
Ban nhạc một người
2
Thông tin thực tế
1
Ban nhạc một người
2
Thông tin thực tế