Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holoceno
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Holocene (liên quan đến thời đại từ khoảng 11.000 năm trước đến nay)
tính từ
Holocene (relating to the epoch from about 11,000 years ago to the present)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holoceno
Dạng gốc
(base form)
holocen
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
holoceno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
holocen
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Holocene
Thuộc thế Holocen
AI
1
Holocene (liên quan đến thời đại từ khoảng 11.000 năm trước đến nay)
1
Holocene (liên quan đến thời đại từ khoảng 11.000 năm trước đến nay)
1
Holocene (liên quan đến thời đại từ khoảng 11.000 năm trước đến nay)